Tiếng Việt
Ứng viên tiềm năng tiếng Anh là gì?
ứng viên tiềm năng tiếng Anh là potential candidate /pəˈtɛnʃəl ˈkændɪdeɪt/. Ứng viên có khả năng thành công hoặc phù hợp trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
potential candidate
Ví dụ câu với ứng viên tiềm năng / potential candidate
- 1
Anh ấy là một ứng viên tiềm năng cho vị trí giám đốc.
He is a potential candidate for the director position.
- 2
Chúng tôi đang xem xét các ứng viên tiềm năng cho dự án mới.
We are considering potential candidates for the new project.
Ghi chú dùng từ ứng viên tiềm năng
Ứng viên tiềm năng đề cập đến người có khả năng thành công trong tương lai. Các thuật ngữ liên quan: 'candidate' (ứng viên), 'prospective' (tiềm năng), 'applicant' (người xin việc).
Video minh hoạ ứng viên tiềm năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ứng viên tiềm năng
Câu hỏi thường gặp về "ứng viên tiềm năng"
Ứng viên tiềm năng tiếng Anh là gì?
Ứng viên tiềm năng tiếng Anh là "potential candidate" (danh từ), nghĩa là: Ứng viên có khả năng thành công hoặc phù hợp trong tương lai.
"potential candidate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"potential candidate" nghĩa tiếng Việt là "ứng viên tiềm năng". Ứng viên tiềm năng đề cập đến người có khả năng thành công trong tương lai.
Phát âm "potential candidate" như thế nào?
"potential candidate" có phiên âm IPA /pəˈtɛnʃəl ˈkændɪdeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "potential candidate"?
He is a potential candidate for the director position. — Anh ấy là một ứng viên tiềm năng cho vị trí giám đốc.