The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủy ban hành chính tiếng Anh là gì?

ủy ban hành chính tiếng Anh là Administrative Committee /ædˌmɪnɪˈstreɪtɪv kəˈmɪti/. Ủy ban hành chính là cơ quan quản lý hành chính nhà nước tại địa phương, có nhiệm vụ thực thi các chính sách và pháp luật của nhà nước.

Hình minh hoạ "ủy ban hành chính" tiếng Anh là "Administrative Committee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Administrative Committee

Danh từ
/ædˌmɪnɪˈstreɪtɪv kəˈmɪti/

Ví dụ câu với ủy ban hành chính / Administrative Committee

  1. 1

    Ủy ban hành chính địa phương đã tổ chức cuộc họp để bàn về dự án mới.

    The Administrative Committee at the local level held a meeting to discuss the new project.

  2. 2

    Chức năng của ủy ban hành chính là giám sát việc thực hiện các chính sách của chính phủ.

    The function of the Administrative Committee is to oversee the implementation of government policies.

Ghi chú dùng từ ủy ban hành chính

Ủy ban hành chính là cơ quan quản lý hành chính tại cấp địa phương, liên quan đến các thuật ngữ như 'quản lý hành chính', 'chính sách', 'pháp luật'.

Video minh hoạ ủy ban hành chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ủy ban hành chính

Câu hỏi thường gặp về "ủy ban hành chính"

Ủy ban hành chính tiếng Anh là gì?

Ủy ban hành chính tiếng Anh là "Administrative Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban hành chính là cơ quan quản lý hành chính nhà nước tại địa phương, có nhiệm vụ thực thi các chính sách và pháp luật của nhà nước.

"Administrative Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Administrative Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban hành chính". Ủy ban hành chính là cơ quan quản lý hành chính tại cấp địa phương, liên quan đến các thuật ngữ như 'quản lý hành chính', 'chính sách', 'pháp luật'.

Phát âm "Administrative Committee" như thế nào?

"Administrative Committee" có phiên âm IPA /ædˌmɪnɪˈstreɪtɪv kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Administrative Committee"?

The Administrative Committee at the local level held a meeting to discuss the new project. — Ủy ban hành chính địa phương đã tổ chức cuộc họp để bàn về dự án mới.