Tiếng Việt
Ủy thác thanh toán tiếng Anh là gì?
ủy thác thanh toán tiếng Anh là payment entrustment /ˈpeɪmənt ɛnˈtrʌstmənt/. Việc ủy thác cho người khác thực hiện thanh toán thay mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment entrustment
Ví dụ câu với ủy thác thanh toán / payment entrustment
- 1
Công ty đã ủy thác thanh toán cho ngân hàng.
The company entrusted the bank with the payment.
- 2
Chúng tôi sử dụng dịch vụ ủy thác thanh toán để tiết kiệm thời gian.
We use payment entrustment services to save time.
Ghi chú dùng từ ủy thác thanh toán
Ủy thác thanh toán là quá trình giao phó trách nhiệm thanh toán cho bên thứ ba. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ủy thác' (trust), 'thanh toán' (payment), và 'dịch vụ tài chính' (financial services).
Video minh hoạ ủy thác thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy thác thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "ủy thác thanh toán"
Ủy thác thanh toán tiếng Anh là gì?
Ủy thác thanh toán tiếng Anh là "payment entrustment" (danh từ), nghĩa là: Việc ủy thác cho người khác thực hiện thanh toán thay mình.
"payment entrustment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment entrustment" nghĩa tiếng Việt là "ủy thác thanh toán". Ủy thác thanh toán là quá trình giao phó trách nhiệm thanh toán cho bên thứ ba.
Phát âm "payment entrustment" như thế nào?
"payment entrustment" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ɛnˈtrʌstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment entrustment"?
The company entrusted the bank with the payment. — Công ty đã ủy thác thanh toán cho ngân hàng.