Tiếng Việt
Ủy thác xuất khẩu tiếng Anh là gì?
ủy thác xuất khẩu tiếng Anh là export entrustment /ˈɛkspɔrt ɛnˈtrʌstmənt/. Việc giao phó hoặc ủy thác cho người khác thực hiện hoạt động xuất khẩu hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
export entrustment
Ví dụ câu với ủy thác xuất khẩu / export entrustment
- 1
Công ty đã ký hợp đồng ủy thác xuất khẩu với đối tác nước ngoài.
The company signed an export entrustment contract with a foreign partner.
- 2
Ủy thác xuất khẩu giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường quốc tế.
Export entrustment helps businesses expand their international markets.
Ghi chú dùng từ ủy thác xuất khẩu
Ủy thác xuất khẩu là quá trình giao phó quyền thực hiện hoạt động xuất khẩu cho bên thứ ba. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'export', nghĩa là xuất khẩu, và 'entrust', nghĩa là ủy thác.
Video minh hoạ ủy thác xuất khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy thác xuất khẩu
Câu hỏi thường gặp về "ủy thác xuất khẩu"
Ủy thác xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Ủy thác xuất khẩu tiếng Anh là "export entrustment" (danh từ), nghĩa là: Việc giao phó hoặc ủy thác cho người khác thực hiện hoạt động xuất khẩu hàng hóa.
"export entrustment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"export entrustment" nghĩa tiếng Việt là "ủy thác xuất khẩu". Ủy thác xuất khẩu là quá trình giao phó quyền thực hiện hoạt động xuất khẩu cho bên thứ ba.
Phát âm "export entrustment" như thế nào?
"export entrustment" có phiên âm IPA /ˈɛkspɔrt ɛnˈtrʌstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "export entrustment"?
The company signed an export entrustment contract with a foreign partner. — Công ty đã ký hợp đồng ủy thác xuất khẩu với đối tác nước ngoài.