Tiếng Việt
Ủy viên thư ký tiếng Anh là gì?
ủy viên thư ký tiếng Anh là Secretary Member /ˈsɛkrəˌtɛri ˈmɛmbər/. Thành viên giữ chức thư ký trong một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secretary Member
Ví dụ câu với ủy viên thư ký / Secretary Member
- 1
Anh ấy là ủy viên thư ký của câu lạc bộ.
He is the secretary member of the club.
- 2
Chức vụ ủy viên thư ký yêu cầu kỹ năng tổ chức tốt.
The position of secretary member requires good organizational skills.
Ghi chú dùng từ ủy viên thư ký
Ủy viên thư ký là người phụ trách ghi chép và lưu trữ các cuộc họp. Các từ liên quan: 'secretary' (thư ký), 'committee' (ủy ban), 'record' (bản ghi).
Video minh hoạ ủy viên thư ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy viên thư ký
Câu hỏi thường gặp về "ủy viên thư ký"
Ủy viên thư ký tiếng Anh là gì?
Ủy viên thư ký tiếng Anh là "Secretary Member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên giữ chức thư ký trong một tổ chức hoặc nhóm.
"Secretary Member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secretary Member" nghĩa tiếng Việt là "ủy viên thư ký". Ủy viên thư ký là người phụ trách ghi chép và lưu trữ các cuộc họp.
Phát âm "Secretary Member" như thế nào?
"Secretary Member" có phiên âm IPA /ˈsɛkrəˌtɛri ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secretary Member"?
He is the secretary member of the club. — Anh ấy là ủy viên thư ký của câu lạc bộ.