The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vải bị co rút tiếng Anh là gì?

vải bị co rút tiếng Anh là shrunk fabric /ʃrʌŋk ˈfæbrɪk/. Vải đã bị co lại do giặt hoặc xử lý nhiệt, thường làm giảm kích thước ban đầu của vải.

Hình minh hoạ "vải bị co rút" tiếng Anh là "shrunk fabric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shrunk fabric

Danh từ
/ʃrʌŋk ˈfæbrɪk/

Ví dụ câu với vải bị co rút / shrunk fabric

  1. 1

    Sau khi giặt, vải bị co rút và không vừa nữa.

    After washing, the fabric shrunk and no longer fit.

  2. 2

    Vải bị co rút khiến quần áo trở nên chật hơn.

    The shrunk fabric made the clothes tighter.

Ghi chú dùng từ vải bị co rút

Vải bị co rút là hiện tượng vải giảm kích thước sau khi giặt hoặc xử lý nhiệt. Các thuật ngữ liên quan: 'shrinking' (sự co lại), 'fabric' (vải), 'laundry' (giặt).

Video minh hoạ vải bị co rút

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vải bị co rút

Câu hỏi thường gặp về "vải bị co rút"

Vải bị co rút tiếng Anh là gì?

Vải bị co rút tiếng Anh là "shrunk fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải đã bị co lại do giặt hoặc xử lý nhiệt, thường làm giảm kích thước ban đầu của vải.

"shrunk fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shrunk fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải bị co rút". Vải bị co rút là hiện tượng vải giảm kích thước sau khi giặt hoặc xử lý nhiệt.

Phát âm "shrunk fabric" như thế nào?

"shrunk fabric" có phiên âm IPA /ʃrʌŋk ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shrunk fabric"?

After washing, the fabric shrunk and no longer fit. — Sau khi giặt, vải bị co rút và không vừa nữa.