Tiếng Việt
Vải hoa tiếng Anh là gì?
vải hoa tiếng Anh là floral fabric /ˈflɔːrəl ˈfæbrɪk/. Vải có hoa văn hoa lá, thường dùng để may quần áo hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floral fabric
Ví dụ câu với vải hoa / floral fabric
- 1
Tôi mua một chiếc váy làm từ vải hoa.
I bought a dress made from floral fabric.
- 2
Vải hoa thường dùng trong trang phục mùa xuân.
Floral fabric is often used in spring clothing.
Ghi chú dùng từ vải hoa
Vải hoa là loại vải có họa tiết hoa lá, phổ biến trong thời trang. Các từ liên quan: 'vải cotton' (cotton fabric), 'hoa văn' (pattern), 'may mặc' (clothing).
Video minh hoạ vải hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải hoa
Câu hỏi thường gặp về "vải hoa"
Vải hoa tiếng Anh là gì?
Vải hoa tiếng Anh là "floral fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải có hoa văn hoa lá, thường dùng để may quần áo hoặc trang trí.
"floral fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floral fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải hoa". Vải hoa là loại vải có họa tiết hoa lá, phổ biến trong thời trang.
Phát âm "floral fabric" như thế nào?
"floral fabric" có phiên âm IPA /ˈflɔːrəl ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floral fabric"?
I bought a dress made from floral fabric. — Tôi mua một chiếc váy làm từ vải hoa.