The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vải địa tiếng Anh là gì?

vải địa tiếng Anh là geotextile /ˌdʒioʊˈtekstaɪl/. Vật liệu dệt dùng trong xây dựng để gia cố đất và kiểm soát xói mòn.

Hình minh hoạ "vải địa" tiếng Anh là "geotextile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geotextile

Danh từ
/ˌdʒioʊˈtekstaɪl/

Ví dụ câu với vải địa / geotextile

  1. 1

    Geotextile được sử dụng để gia cố nền đường.

    Geotextile is used to reinforce road foundations.

  2. 2

    Vật liệu này giúp kiểm soát sự xói mòn của đất.

    This material helps control soil erosion.

Ghi chú dùng từ vải địa

Vải địa là loại vải dệt đặc biệt trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'soil stabilization' (ổn định đất), 'erosion control' (kiểm soát xói mòn), 'construction materials' (vật liệu xây dựng).

Video minh hoạ vải địa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vải địa

Câu hỏi thường gặp về "vải địa"

Vải địa tiếng Anh là gì?

Vải địa tiếng Anh là "geotextile" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu dệt dùng trong xây dựng để gia cố đất và kiểm soát xói mòn.

"geotextile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geotextile" nghĩa tiếng Việt là "vải địa". Vải địa là loại vải dệt đặc biệt trong xây dựng.

Phát âm "geotextile" như thế nào?

"geotextile" có phiên âm IPA /ˌdʒioʊˈtekstaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geotextile"?

Geotextile is used to reinforce road foundations. — Geotextile được sử dụng để gia cố nền đường.