The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vải cô tông tiếng Anh là gì?

vải cô tông tiếng Anh là twill cotton fabric /ˈtwɪl ˈkɒtn ˈfæbrɪk/. Vải cotton có hoa văn chéo, thường dùng làm quần áo và đồ dùng thời trang.

Hình minh hoạ "vải cô tông" tiếng Anh là "twill cotton fabric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

twill cotton fabric

Danh từ
/ˈtwɪl ˈkɒtn ˈfæbrɪk/

Ví dụ câu với vải cô tông / twill cotton fabric

  1. 1

    Chiếc váy này làm từ vải cô tông rất bền và đẹp.

    This dress is made of twill cotton fabric and is very durable and beautiful.

  2. 2

    Chúng tôi mua vải cô tông để may áo khoác mùa đông.

    We bought twill cotton fabric to make winter jackets.

Ghi chú dùng từ vải cô tông

Vải cô tông là loại vải cotton có hoa văn chéo, phổ biến trong ngành thời trang. Các từ liên quan: 'cotton' (cotton - bông), 'fabric' (vải), 'textile' (vật liệu dệt).

Video minh hoạ vải cô tông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vải cô tông

Câu hỏi thường gặp về "vải cô tông"

Vải cô tông tiếng Anh là gì?

Vải cô tông tiếng Anh là "twill cotton fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải cotton có hoa văn chéo, thường dùng làm quần áo và đồ dùng thời trang.

"twill cotton fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"twill cotton fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải cô tông". Vải cô tông là loại vải cotton có hoa văn chéo, phổ biến trong ngành thời trang.

Phát âm "twill cotton fabric" như thế nào?

"twill cotton fabric" có phiên âm IPA /ˈtwɪl ˈkɒtn ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "twill cotton fabric"?

This dress is made of twill cotton fabric and is very durable and beautiful. — Chiếc váy này làm từ vải cô tông rất bền và đẹp.