The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hương đăng tiếng Anh là gì?

hương đăng tiếng Anh là ritual worship /ˈrɪtʃ.u.əl ˈwɝː.ʃɪp/. Nghi lễ thờ cúng, thường dùng trong các nghi thức tôn giáo hoặc truyền thống.

Hình minh hoạ "hương đăng" tiếng Anh là "ritual worship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ritual worship

Danh từ
/ˈrɪtʃ.u.əl ˈwɝː.ʃɪp/

Ví dụ câu với hương đăng / ritual worship

  1. 1

    Người dân tổ chức lễ hương đăng vào ngày lễ lớn.

    The community performs ritual worship during major festivals.

  2. 2

    Họ thắp hương đăng để cầu mong bình an.

    They light incense as part of their ritual worship to pray for peace.

Ghi chú dùng từ hương đăng

Hương đăng là nghi lễ thờ cúng trong tín ngưỡng, liên quan đến các hoạt động như thắp hương, cầu nguyện. Các từ liên quan gồm 'ceremony' (nghi lễ), 'offering' (lễ vật), 'prayer' (lời cầu nguyện).

Video minh hoạ hương đăng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hương đăng

Câu hỏi thường gặp về "hương đăng"

Hương đăng tiếng Anh là gì?

Hương đăng tiếng Anh là "ritual worship" (danh từ), nghĩa là: Nghi lễ thờ cúng, thường dùng trong các nghi thức tôn giáo hoặc truyền thống.

"ritual worship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ritual worship" nghĩa tiếng Việt là "hương đăng". Hương đăng là nghi lễ thờ cúng trong tín ngưỡng, liên quan đến các hoạt động như thắp hương, cầu nguyện.

Phát âm "ritual worship" như thế nào?

"ritual worship" có phiên âm IPA /ˈrɪtʃ.u.əl ˈwɝː.ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ritual worship"?

The community performs ritual worship during major festivals. — Người dân tổ chức lễ hương đăng vào ngày lễ lớn.