Tiếng Việt
Vải voan tiếng Anh là gì?
vải voan tiếng Anh là voile /vɔɪl/. Vải voan là loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt, thường dùng để làm váy, màn cửa hoặc trang phục nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voile
Ví dụ câu với vải voan / voile
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy voan màu pastel.
She wore a pastel-colored voile dress.
- 2
Màn cửa làm bằng vải voan giúp phòng trông sáng sủa hơn.
The curtain made of voile helps make the room look brighter.
Ghi chú dùng từ vải voan
Vải voan là loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt. Các từ liên quan: 'chiffon' (lụa mỏng, nhẹ), 'organza' (lụa cứng hơn, trong suốt), 'tulle' (lụa lưới dùng làm váy cưới).
Video minh hoạ vải voan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải voan
Câu hỏi thường gặp về "vải voan"
Vải voan tiếng Anh là gì?
Vải voan tiếng Anh là "voile" (danh từ), nghĩa là: Vải voan là loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt, thường dùng để làm váy, màn cửa hoặc trang phục nhẹ nhàng.
"voile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voile" nghĩa tiếng Việt là "vải voan". Vải voan là loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt.
Phát âm "voile" như thế nào?
"voile" có phiên âm IPA /vɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voile"?
She wore a pastel-colored voile dress. — Cô ấy mặc một chiếc váy voan màu pastel.