Tiếng Việt
Hạt gạo tiếng Anh là gì?
Hạt gạo tiếng Anh là Rice grain /raɪs ɡreɪn/. Hạt nhỏ của cây lúa, là thành phần chính của gạo ăn được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rice grain
Ví dụ câu với Hạt gạo / Rice grain
- 1
Tôi mua một gói hạt gạo mới từ chợ.
I bought a bag of new rice grains from the market.
- 2
Hạt gạo này rất ngon và thơm.
This rice grain is very tasty and fragrant.
Ghi chú dùng từ Hạt gạo
Hạt gạo là phần nhỏ của cây lúa, dùng để làm gạo. Các từ liên quan: 'gạo' (rice), 'cây lúa' (rice plant), 'nấu ăn' (cooking).
Video minh hoạ Hạt gạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt gạo
Câu hỏi thường gặp về "Hạt gạo"
Hạt gạo tiếng Anh là gì?
Hạt gạo tiếng Anh là "Rice grain" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ của cây lúa, là thành phần chính của gạo ăn được.
"Rice grain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rice grain" nghĩa tiếng Việt là "Hạt gạo". Hạt gạo là phần nhỏ của cây lúa, dùng để làm gạo.
Phát âm "Rice grain" như thế nào?
"Rice grain" có phiên âm IPA /raɪs ɡreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rice grain"?
I bought a bag of new rice grains from the market. — Tôi mua một gói hạt gạo mới từ chợ.