Tiếng Việt
Văn hiến tiếng Anh là gì?
Văn hiến tiếng Anh là literary and cultural heritage /ˈlɪ.tə.rɛr.i ənd ˈkʌl.tʃɚ.əl ˈhɛr.ɪ.tɪdʒ/. Di sản văn hóa và văn học của một quốc gia, phản ánh truyền thống và giá trị tinh thần qua các thời kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
literary and cultural heritage
Ví dụ câu với Văn hiến / literary and cultural heritage
- 1
Di sản văn hiến của Việt Nam rất phong phú và đa dạng.
Vietnam's literary and cultural heritage is rich and diverse.
- 2
Chúng ta cần bảo tồn di sản văn hiến để truyền lại cho thế hệ sau.
We need to preserve our literary and cultural heritage for future generations.
Ghi chú dùng từ Văn hiến
Văn hiến đề cập đến di sản văn hóa và văn học của một quốc gia, gồm các tác phẩm, truyền thống, và giá trị tinh thần. Các thuật ngữ liên quan: 'heritage' (di sản), 'culture' (văn hóa), 'literature' (văn học).
Video minh hoạ Văn hiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Văn hiến
Câu hỏi thường gặp về "Văn hiến"
Văn hiến tiếng Anh là gì?
Văn hiến tiếng Anh là "literary and cultural heritage" (danh từ), nghĩa là: Di sản văn hóa và văn học của một quốc gia, phản ánh truyền thống và giá trị tinh thần qua các thời kỳ.
"literary and cultural heritage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"literary and cultural heritage" nghĩa tiếng Việt là "Văn hiến". Văn hiến đề cập đến di sản văn hóa và văn học của một quốc gia, gồm các tác phẩm, truyền thống, và giá trị tinh thần.
Phát âm "literary and cultural heritage" như thế nào?
"literary and cultural heritage" có phiên âm IPA /ˈlɪ.tə.rɛr.i ənd ˈkʌl.tʃɚ.əl ˈhɛr.ɪ.tɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "literary and cultural heritage"?
Vietnam's literary and cultural heritage is rich and diverse. — Di sản văn hiến của Việt Nam rất phong phú và đa dạng.