Tiếng Việt
Văn hóa công sở tiếng Anh là gì?
văn hóa công sở tiếng Anh là office culture /ˈɔfəs ˈkʌlʧər/. Nền văn hóa trong môi trường làm việc tại văn phòng, bao gồm các quy tắc, phong tục và hành vi chung của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
office culture
Ví dụ câu với văn hóa công sở / office culture
- 1
Trong văn hóa công sở, việc chào hỏi đồng nghiệp mỗi ngày rất quan trọng.
In office culture, greeting colleagues every day is very important.
- 2
Văn hóa công sở ảnh hưởng đến sự hài lòng và năng suất làm việc của nhân viên.
Office culture affects employee satisfaction and productivity.
Ghi chú dùng từ văn hóa công sở
Văn hóa công sở đề cập đến các quy tắc và phong tục trong nơi làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'corporate culture' (văn hóa doanh nghiệp), 'workplace etiquette' (phép ứng xử nơi làm việc), 'professional environment' (môi trường chuyên nghiệp).
Video minh hoạ văn hóa công sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn hóa công sở
Câu hỏi thường gặp về "văn hóa công sở"
Văn hóa công sở tiếng Anh là gì?
Văn hóa công sở tiếng Anh là "office culture" (danh từ), nghĩa là: Nền văn hóa trong môi trường làm việc tại văn phòng, bao gồm các quy tắc, phong tục và hành vi chung của nhân viên.
"office culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"office culture" nghĩa tiếng Việt là "văn hóa công sở". Văn hóa công sở đề cập đến các quy tắc và phong tục trong nơi làm việc.
Phát âm "office culture" như thế nào?
"office culture" có phiên âm IPA /ˈɔfəs ˈkʌlʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "office culture"?
In office culture, greeting colleagues every day is very important. — Trong văn hóa công sở, việc chào hỏi đồng nghiệp mỗi ngày rất quan trọng.