The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Văn hóa xếp hàng tiếng Anh là gì?

văn hóa xếp hàng tiếng Anh là queuing culture /ˈkjuː.ɪŋ ˈkʌl.tʃər/. Văn hóa xếp hàng là thói quen hoặc quy tắc xã hội về việc xếp hàng chờ đợi theo thứ tự để sử dụng dịch vụ hoặc hàng hóa.

Hình minh hoạ "văn hóa xếp hàng" tiếng Anh là "queuing culture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

queuing culture

Danh từ
/ˈkjuː.ɪŋ ˈkʌl.tʃər/

Ví dụ câu với văn hóa xếp hàng / queuing culture

  1. 1

    Trong nhiều nước, văn hóa xếp hàng rất được coi trọng để duy trì trật tự.

    In many countries, queuing culture is highly valued to maintain order.

  2. 2

    Việc xếp hàng đúng quy tắc thể hiện sự tôn trọng người khác.

    Proper queuing demonstrates respect for others.

Ghi chú dùng từ văn hóa xếp hàng

Văn hóa xếp hàng liên quan đến các thuật ngữ như 'trật tự' (order), 'kỷ luật' (discipline), và 'tôn trọng' (respect).

Video minh hoạ văn hóa xếp hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với văn hóa xếp hàng

Câu hỏi thường gặp về "văn hóa xếp hàng"

Văn hóa xếp hàng tiếng Anh là gì?

Văn hóa xếp hàng tiếng Anh là "queuing culture" (danh từ), nghĩa là: Văn hóa xếp hàng là thói quen hoặc quy tắc xã hội về việc xếp hàng chờ đợi theo thứ tự để sử dụng dịch vụ hoặc hàng hóa.

"queuing culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"queuing culture" nghĩa tiếng Việt là "văn hóa xếp hàng". Văn hóa xếp hàng liên quan đến các thuật ngữ như 'trật tự' (order), 'kỷ luật' (discipline), và 'tôn trọng' (respect).

Phát âm "queuing culture" như thế nào?

"queuing culture" có phiên âm IPA /ˈkjuː.ɪŋ ˈkʌl.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "queuing culture"?

In many countries, queuing culture is highly valued to maintain order. — Trong nhiều nước, văn hóa xếp hàng rất được coi trọng để duy trì trật tự.