Tiếng Việt
Văn hóa vật thể tiếng Anh là gì?
văn hóa vật thể tiếng Anh là tangible cultural heritage /ˈtæn.dʒə.bəl ˈkʌl.tʃər ˈhɛrɪ.tɪdʒ/. Di sản văn hóa vật thể là các hiện vật, công trình kiến trúc, hoặc đồ dùng có giá trị lịch sử, văn hóa được bảo tồn để duy trì bản sắc văn hóa của cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tangible cultural heritage
Ví dụ câu với văn hóa vật thể / tangible cultural heritage
- 1
Di tích cổ là một phần của văn hóa vật thể.
Ancient relics are part of tangible cultural heritage.
- 2
Bảo tồn các di sản văn hóa vật thể giúp thế hệ sau hiểu rõ lịch sử.
Preserving tangible cultural heritage helps future generations understand history.
Ghi chú dùng từ văn hóa vật thể
Văn hóa vật thể gồm các hiện vật như di tích, đồ cổ, công trình kiến trúc. Các thuật ngữ liên quan: 'heritage' (di sản), 'cultural' (văn hóa), 'preservation' (bảo tồn).
Video minh hoạ văn hóa vật thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn hóa vật thể
Câu hỏi thường gặp về "văn hóa vật thể"
Văn hóa vật thể tiếng Anh là gì?
Văn hóa vật thể tiếng Anh là "tangible cultural heritage" (danh từ), nghĩa là: Di sản văn hóa vật thể là các hiện vật, công trình kiến trúc, hoặc đồ dùng có giá trị lịch sử, văn hóa được bảo tồn để duy trì bản sắc văn hóa của cộng đồng.
"tangible cultural heritage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tangible cultural heritage" nghĩa tiếng Việt là "văn hóa vật thể". Văn hóa vật thể gồm các hiện vật như di tích, đồ cổ, công trình kiến trúc.
Phát âm "tangible cultural heritage" như thế nào?
"tangible cultural heritage" có phiên âm IPA /ˈtæn.dʒə.bəl ˈkʌl.tʃər ˈhɛrɪ.tɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tangible cultural heritage"?
Ancient relics are part of tangible cultural heritage. — Di tích cổ là một phần của văn hóa vật thể.