Tiếng Việt
Vận mệnh tiếng Anh là gì?
vận mệnh tiếng Anh là destiny /ˈdɛs.tɪ.ni/. Số phận hoặc kết quả cuối cùng của cuộc đời một người hoặc vật dựa trên các yếu tố không thể kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
destiny
Ví dụ câu với vận mệnh / destiny
- 1
Nhiều người tin rằng vận mệnh đã định sẵn cho họ từ khi sinh ra.
Many believe that destiny is predetermined from birth.
- 2
Cô ấy đã cố gắng thay đổi vận mệnh của mình qua những quyết định quan trọng.
She tried to change her destiny through important decisions.
Ghi chú dùng từ vận mệnh
Vận mệnh đề cập đến số phận hoặc kết quả cuối cùng của cuộc đời. Các từ liên quan gồm 'fate' (số phận), 'fortune' (vận may), 'karma' (nghiệp).
Video minh hoạ vận mệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vận mệnh
Câu hỏi thường gặp về "vận mệnh"
Vận mệnh tiếng Anh là gì?
Vận mệnh tiếng Anh là "destiny" (danh từ), nghĩa là: Số phận hoặc kết quả cuối cùng của cuộc đời một người hoặc vật dựa trên các yếu tố không thể kiểm soát.
"destiny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"destiny" nghĩa tiếng Việt là "vận mệnh". Vận mệnh đề cập đến số phận hoặc kết quả cuối cùng của cuộc đời.
Phát âm "destiny" như thế nào?
"destiny" có phiên âm IPA /ˈdɛs.tɪ.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "destiny"?
Many believe that destiny is predetermined from birth. — Nhiều người tin rằng vận mệnh đã định sẵn cho họ từ khi sinh ra.