Tiếng Việt
Van lốp xe tiếng Anh là gì?
van lốp xe tiếng Anh là tire valve /ˈtaɪər vælv/. Van lốp xe là bộ phận dùng để bơm hơi vào lốp xe hoặc xả khí ra khỏi đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tire valve
Ví dụ câu với van lốp xe / tire valve
- 1
Tôi cần kiểm tra van lốp xe để đảm bảo không bị rò khí.
I need to check the tire valve to ensure there are no leaks.
- 2
Kỹ thuật viên đã thay van lốp xe mới cho tôi.
The technician replaced the tire valve for me.
Ghi chú dùng từ van lốp xe
Van lốp xe là bộ phận quan trọng giúp duy trì áp suất khí trong lốp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'valve stem' (ống van), 'air pressure' (áp suất khí), 'puncture' (thủng lốp).
Video minh hoạ van lốp xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van lốp xe
Câu hỏi thường gặp về "van lốp xe"
Van lốp xe tiếng Anh là gì?
Van lốp xe tiếng Anh là "tire valve" (danh từ), nghĩa là: Van lốp xe là bộ phận dùng để bơm hơi vào lốp xe hoặc xả khí ra khỏi đó.
"tire valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tire valve" nghĩa tiếng Việt là "van lốp xe". Van lốp xe là bộ phận quan trọng giúp duy trì áp suất khí trong lốp.
Phát âm "tire valve" như thế nào?
"tire valve" có phiên âm IPA /ˈtaɪər vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tire valve"?
I need to check the tire valve to ensure there are no leaks. — Tôi cần kiểm tra van lốp xe để đảm bảo không bị rò khí.