Tiếng Việt
Van đẩy tiếng Anh là gì?
van đẩy tiếng Anh là booster valve /ˈbuːstər vælv/. Van đẩy là thiết bị kiểm soát áp suất trong hệ thống ống dẫn, giúp duy trì áp suất ổn định bằng cách mở hoặc đóng theo nhu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
booster valve
Ví dụ câu với van đẩy / booster valve
- 1
Van đẩy giúp duy trì áp suất ổn định trong hệ thống thủy lực.
The booster valve ensures consistent pressure in the hydraulic system.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra van đẩy để đảm bảo hoạt động chính xác.
The technician checked the booster valve to ensure proper operation.
Ghi chú dùng từ van đẩy
Van đẩy là loại van điều chỉnh áp suất trong hệ thống ống dẫn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pressure regulator' (bộ điều chỉnh áp suất), 'valve' (van), và 'hydraulic system' (hệ thống thủy lực).
Video minh hoạ van đẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van đẩy
Câu hỏi thường gặp về "van đẩy"
Van đẩy tiếng Anh là gì?
Van đẩy tiếng Anh là "booster valve" (danh từ), nghĩa là: Van đẩy là thiết bị kiểm soát áp suất trong hệ thống ống dẫn, giúp duy trì áp suất ổn định bằng cách mở hoặc đóng theo nhu cầu.
"booster valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"booster valve" nghĩa tiếng Việt là "van đẩy". Van đẩy là loại van điều chỉnh áp suất trong hệ thống ống dẫn.
Phát âm "booster valve" như thế nào?
"booster valve" có phiên âm IPA /ˈbuːstər vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "booster valve"?
The booster valve ensures consistent pressure in the hydraulic system. — Van đẩy giúp duy trì áp suất ổn định trong hệ thống thủy lực.