Tiếng Việt
Đầu van tiếng Anh là gì?
đầu van tiếng Anh là valve head /vælv hɛd/. Phần của van điều chỉnh dòng chảy trong máy móc hoặc hệ thống ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
valve head
Ví dụ câu với đầu van / valve head
- 1
The engineer inspected the valve head for any damages.
Kỹ sư đã kiểm tra đầu van để phát hiện hư hỏng.
- 2
A faulty valve head can cause leaks in the system.
Đầu van bị hỏng có thể gây rò rỉ trong hệ thống.
Ghi chú dùng từ đầu van
Đầu van là phần trên cùng của van, điều chỉnh dòng chảy. Các thuật ngữ liên quan: 'van' (valve), 'ống dẫn' (pipeline), 'đóng mở' (open and close).
Video minh hoạ đầu van
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đầu van
Câu hỏi thường gặp về "đầu van"
Đầu van tiếng Anh là gì?
Đầu van tiếng Anh là "valve head" (danh từ), nghĩa là: Phần của van điều chỉnh dòng chảy trong máy móc hoặc hệ thống ống dẫn.
"valve head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"valve head" nghĩa tiếng Việt là "đầu van". Đầu van là phần trên cùng của van, điều chỉnh dòng chảy.
Phát âm "valve head" như thế nào?
"valve head" có phiên âm IPA /vælv hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "valve head"?
Kỹ sư đã kiểm tra đầu van để phát hiện hư hỏng. — The engineer inspected the valve head for any damages.