Tiếng Việt
Van xả tiếng Anh là gì?
van xả tiếng Anh là discharge valve /ˈdɪsʧɑːʤ vælv/. Van xả là thiết bị dùng để xả khí hoặc chất lỏng ra khỏi hệ thống, thường thấy trong các máy móc hoặc hệ thống ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discharge valve
Ví dụ câu với van xả / discharge valve
- 1
The discharge valve releases excess pressure from the tank.
Van xả giải phóng áp lực dư thừa khỏi bình.
- 2
Make sure the discharge valve is closed before starting the machine.
Hãy đảm bảo van xả được đóng trước khi khởi động máy.
Ghi chú dùng từ van xả
Van xả là loại van dùng để xả khí hoặc chất lỏng, liên quan đến các thuật ngữ như 'valve' (van), 'pressure' (áp lực), 'fluid' (chất lỏng).
Video minh hoạ van xả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van xả
Câu hỏi thường gặp về "van xả"
Van xả tiếng Anh là gì?
Van xả tiếng Anh là "discharge valve" (danh từ), nghĩa là: Van xả là thiết bị dùng để xả khí hoặc chất lỏng ra khỏi hệ thống, thường thấy trong các máy móc hoặc hệ thống ống dẫn.
"discharge valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discharge valve" nghĩa tiếng Việt là "van xả". Van xả là loại van dùng để xả khí hoặc chất lỏng, liên quan đến các thuật ngữ như 'valve' (van), 'pressure' (áp lực), 'fluid' (chất lỏng).
Phát âm "discharge valve" như thế nào?
"discharge valve" có phiên âm IPA /ˈdɪsʧɑːʤ vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discharge valve"?
Van xả giải phóng áp lực dư thừa khỏi bình. — The discharge valve releases excess pressure from the tank.