Tiếng Việt
Van gas tiếng Anh là gì?
van gas tiếng Anh là gas valve /ɡæs vælv/. Van gas là thiết bị điều chỉnh dòng chảy của khí trong hệ thống ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gas valve
Ví dụ câu với van gas / gas valve
- 1
Please turn off the gas valve before repairing the stove.
Vui lòng tắt van gas trước khi sửa bếp.
- 2
The gas valve controls the flow of natural gas to the heater.
Van gas điều chỉnh lượng khí tự nhiên đến máy sưởi.
Ghi chú dùng từ van gas
Van gas là thiết bị quan trọng trong hệ thống khí đốt, giúp kiểm soát lượng khí đi qua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'valve' (van), 'pipeline' (ống dẫn), 'regulator' (bộ điều chỉnh).
Video minh hoạ van gas
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van gas
Câu hỏi thường gặp về "van gas"
Van gas tiếng Anh là gì?
Van gas tiếng Anh là "gas valve" (danh từ), nghĩa là: Van gas là thiết bị điều chỉnh dòng chảy của khí trong hệ thống ống dẫn.
"gas valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gas valve" nghĩa tiếng Việt là "van gas". Van gas là thiết bị quan trọng trong hệ thống khí đốt, giúp kiểm soát lượng khí đi qua.
Phát âm "gas valve" như thế nào?
"gas valve" có phiên âm IPA /ɡæs vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gas valve"?
Vui lòng tắt van gas trước khi sửa bếp. — Please turn off the gas valve before repairing the stove.