Tiếng Việt
Vào buổi sáng tiếng Anh là gì?
vào buổi sáng tiếng Anh là in the morning /ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/. Trong khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến giữa trưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the morning
Ví dụ câu với vào buổi sáng / in the morning
- 1
Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.
I usually go for a run in the morning.
- 2
Chúng tôi gặp nhau vào buổi sáng để thảo luận dự án.
We meet in the morning to discuss the project.
Ghi chú dùng từ vào buổi sáng
Văn phạm này dùng để chỉ thời điểm trước trưa. Các từ liên quan: 'sáng sớm' (early morning), 'buổi chiều' (afternoon), 'buổi tối' (evening).
Video minh hoạ vào buổi sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vào buổi sáng
Câu hỏi thường gặp về "vào buổi sáng"
Vào buổi sáng tiếng Anh là gì?
Vào buổi sáng tiếng Anh là "in the morning" (cụm từ), nghĩa là: Trong khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến giữa trưa.
"in the morning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the morning" nghĩa tiếng Việt là "vào buổi sáng". Văn phạm này dùng để chỉ thời điểm trước trưa.
Phát âm "in the morning" như thế nào?
"in the morning" có phiên âm IPA /ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the morning"?
I usually go for a run in the morning. — Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.