The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vào vị trí tiếng Anh là gì?

vào vị trí tiếng Anh là get into position /ɡɛt ˈɪntu pəˈzɪʃən/. đặt hoặc di chuyển vào vị trí đã định sẵn.

Hình minh hoạ "vào vị trí" tiếng Anh là "get into position"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

get into position

Động từ
/ɡɛt ˈɪntu pəˈzɪʃən/

Ví dụ câu với vào vị trí / get into position

  1. 1

    Xe đã vào vị trí đỗ của nó.

    The car has gotten into its parking position.

  2. 2

    Họ bắt đầu vào vị trí trong buổi biểu diễn.

    They got into position for the performance.

Ghi chú dùng từ vào vị trí

Văn bản này mô tả hành động di chuyển hoặc sắp xếp vào vị trí thích hợp. Các từ liên quan gồm 'arrive', 'settle', 'align' với nghĩa tương tự trong tiếng Việt là 'đến', 'ổn định', 'căn chỉnh'.

Video minh hoạ vào vị trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vào vị trí

Câu hỏi thường gặp về "vào vị trí"

Vào vị trí tiếng Anh là gì?

Vào vị trí tiếng Anh là "get into position" (động từ), nghĩa là: đặt hoặc di chuyển vào vị trí đã định sẵn.

"get into position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"get into position" nghĩa tiếng Việt là "vào vị trí". Văn bản này mô tả hành động di chuyển hoặc sắp xếp vào vị trí thích hợp.

Phát âm "get into position" như thế nào?

"get into position" có phiên âm IPA /ɡɛt ˈɪntu pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "get into position"?

The car has gotten into its parking position. — Xe đã vào vị trí đỗ của nó.