Tiếng Việt
Vật dụng hàng ngày tiếng Anh là gì?
vật dụng hàng ngày tiếng Anh là Everyday item /ˌɛvrɪˈdeɪ ˈaɪtəm/. Các vật dụng sử dụng hàng ngày như bàn chải, dao kéo, quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Everyday item
Ví dụ câu với vật dụng hàng ngày / Everyday item
- 1
I always carry a toothbrush and a comb as everyday items.
Tôi luôn mang theo bàn chải đánh răng và lược như những vật dụng hàng ngày.
- 2
This store sells many everyday items at affordable prices.
Cửa hàng này bán nhiều vật dụng hàng ngày với giá phải chăng.
Ghi chú dùng từ vật dụng hàng ngày
Vật dụng hàng ngày là những thứ thường xuyên sử dụng như đồ dùng cá nhân, dụng cụ nấu ăn. Các từ liên quan gồm 'necessities' (những thứ cần thiết), 'household items' (đồ dùng gia đình), 'personal belongings' (đồ dùng cá nhân).
Video minh hoạ vật dụng hàng ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật dụng hàng ngày
Câu hỏi thường gặp về "vật dụng hàng ngày"
Vật dụng hàng ngày tiếng Anh là gì?
Vật dụng hàng ngày tiếng Anh là "Everyday item" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng sử dụng hàng ngày như bàn chải, dao kéo, quần áo.
"Everyday item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Everyday item" nghĩa tiếng Việt là "vật dụng hàng ngày". Vật dụng hàng ngày là những thứ thường xuyên sử dụng như đồ dùng cá nhân, dụng cụ nấu ăn.
Phát âm "Everyday item" như thế nào?
"Everyday item" có phiên âm IPA /ˌɛvrɪˈdeɪ ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Everyday item"?
Tôi luôn mang theo bàn chải đánh răng và lược như những vật dụng hàng ngày. — I always carry a toothbrush and a comb as everyday items.