The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật dụng gia đình tiếng Anh là gì?

vật dụng gia đình tiếng Anh là Household item /ˈhaʊshəʊld ˈaɪtəm/. Các vật dụng dùng trong gia đình như đồ dùng cá nhân, đồ nội thất, thiết bị gia đình.

Hình minh hoạ "vật dụng gia đình" tiếng Anh là "Household item"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Household item

Danh từ
/ˈhaʊshəʊld ˈaɪtəm/

Ví dụ câu với vật dụng gia đình / Household item

  1. 1

    Tôi cần mua một số vật dụng gia đình mới để trang trí nhà.

    I need to buy some new household items to decorate the house.

  2. 2

    Vật dụng gia đình này rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.

    This household item is very useful in daily life.

Ghi chú dùng từ vật dụng gia đình

Vật dụng gia đình là các đồ dùng trong nhà như bàn, ghế, tủ, và các thiết bị điện tử. Các từ liên quan gồm 'furniture' (đồ nội thất), 'appliance' (thiết bị gia dụng), 'decor' (đồ trang trí).

Video minh hoạ vật dụng gia đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật dụng gia đình

Câu hỏi thường gặp về "vật dụng gia đình"

Vật dụng gia đình tiếng Anh là gì?

Vật dụng gia đình tiếng Anh là "Household item" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng dùng trong gia đình như đồ dùng cá nhân, đồ nội thất, thiết bị gia đình.

"Household item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Household item" nghĩa tiếng Việt là "vật dụng gia đình". Vật dụng gia đình là các đồ dùng trong nhà như bàn, ghế, tủ, và các thiết bị điện tử.

Phát âm "Household item" như thế nào?

"Household item" có phiên âm IPA /ˈhaʊshəʊld ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Household item"?

I need to buy some new household items to decorate the house. — Tôi cần mua một số vật dụng gia đình mới để trang trí nhà.