Tiếng Việt
Vật liệu dân dụng tiếng Anh là gì?
vật liệu dân dụng tiếng Anh là civil material /ˈsɪvəl məˈtɪriəl/. Vật liệu dùng trong xây dựng và các công trình dân dụng như bê tông, gạch, thép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil material
Ví dụ câu với vật liệu dân dụng / civil material
- 1
Chúng tôi cần mua vật liệu dân dụng để xây nhà mới.
We need to buy civil materials to build the new house.
- 2
Vật liệu dân dụng phải đảm bảo chất lượng cao để đảm bảo an toàn.
Civil materials must ensure high quality to guarantee safety.
Ghi chú dùng từ vật liệu dân dụng
Vật liệu dân dụng là các loại vật liệu dùng trong xây dựng công trình dân dụng như bê tông, gạch, thép. Các thuật ngữ liên quan: vật liệu xây dựng (building materials), vật liệu công nghiệp (industrial materials), vật liệu chịu lực (load-bearing materials).
Video minh hoạ vật liệu dân dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật liệu dân dụng
Câu hỏi thường gặp về "vật liệu dân dụng"
Vật liệu dân dụng tiếng Anh là gì?
Vật liệu dân dụng tiếng Anh là "civil material" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu dùng trong xây dựng và các công trình dân dụng như bê tông, gạch, thép.
"civil material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu dân dụng". Vật liệu dân dụng là các loại vật liệu dùng trong xây dựng công trình dân dụng như bê tông, gạch, thép.
Phát âm "civil material" như thế nào?
"civil material" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil material"?
We need to buy civil materials to build the new house. — Chúng tôi cần mua vật liệu dân dụng để xây nhà mới.