Tiếng Việt
Máy vắt sữa tiếng Anh là gì?
máy vắt sữa tiếng Anh là milking machine /ˈmɪlkɪŋ məˈʃiːn/. Thiết bị tự động dùng để vắt sữa bò hoặc các loại gia súc khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milking machine
Ví dụ câu với máy vắt sữa / milking machine
- 1
The farmer used a milking machine to milk the cows efficiently.
Nông dân đã sử dụng máy vắt sữa để vắt sữa bò một cách hiệu quả.
- 2
A milking machine can save time compared to manual milking.
Máy vắt sữa có thể tiết kiệm thời gian so với việc vắt sữa bằng tay.
Ghi chú dùng từ máy vắt sữa
Máy vắt sữa là thiết bị tự động giúp lấy sữa từ gia súc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dairy equipment' (thiết bị chăn nuôi sữa), 'milking parlor' (phòng vắt sữa), và 'dairy farm' (trang trại sữa).
Video minh hoạ máy vắt sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy vắt sữa
Câu hỏi thường gặp về "máy vắt sữa"
Máy vắt sữa tiếng Anh là gì?
Máy vắt sữa tiếng Anh là "milking machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tự động dùng để vắt sữa bò hoặc các loại gia súc khác.
"milking machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milking machine" nghĩa tiếng Việt là "máy vắt sữa". Máy vắt sữa là thiết bị tự động giúp lấy sữa từ gia súc.
Phát âm "milking machine" như thế nào?
"milking machine" có phiên âm IPA /ˈmɪlkɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milking machine"?
Nông dân đã sử dụng máy vắt sữa để vắt sữa bò một cách hiệu quả. — The farmer used a milking machine to milk the cows efficiently.