Tiếng Việt
Vật thứ hai tiếng Anh là gì?
vật thứ hai tiếng Anh là Backup /ˈbækˌʌp/. Dữ liệu hoặc thiết bị dự phòng dùng để thay thế hoặc phục hồi khi dữ liệu chính gặp sự cố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Backup
Ví dụ câu với vật thứ hai / Backup
- 1
Bạn nên lưu trữ bản sao dự phòng của dữ liệu quan trọng của mình.
You should keep a backup copy of your important data.
- 2
Ổ cứng dự phòng giúp tôi khôi phục dữ liệu khi ổ cứng chính bị hỏng.
The backup drive helped me recover data when the main drive failed.
Ghi chú dùng từ vật thứ hai
Vật thứ hai thường dùng để chỉ dữ liệu hoặc thiết bị dự phòng. Các thuật ngữ liên quan: 'backup file' (tập tin sao lưu), 'restore' (khôi phục), 'redundancy' (dư thừa, dự phòng).
Video minh hoạ vật thứ hai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật thứ hai
Câu hỏi thường gặp về "vật thứ hai"
Vật thứ hai tiếng Anh là gì?
Vật thứ hai tiếng Anh là "Backup" (danh từ), nghĩa là: Dữ liệu hoặc thiết bị dự phòng dùng để thay thế hoặc phục hồi khi dữ liệu chính gặp sự cố.
"Backup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Backup" nghĩa tiếng Việt là "vật thứ hai". Vật thứ hai thường dùng để chỉ dữ liệu hoặc thiết bị dự phòng.
Phát âm "Backup" như thế nào?
"Backup" có phiên âm IPA /ˈbækˌʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Backup"?
You should keep a backup copy of your important data. — Bạn nên lưu trữ bản sao dự phòng của dữ liệu quan trọng của mình.