Tiếng Việt
Máy phát điện dự phòng tiếng Anh là gì?
máy phát điện dự phòng tiếng Anh là backup generator /ˈbæˌkʌp ˈʤɛnəˌreɪtər/. Máy phát điện dự phòng là thiết bị cung cấp điện tạm thời khi nguồn điện chính bị mất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backup generator
Ví dụ câu với máy phát điện dự phòng / backup generator
- 1
Chúng tôi đã mua một máy phát điện dự phòng để sử dụng trong trường hợp mất điện.
We bought a backup generator to use during power outages.
- 2
Máy phát điện dự phòng giúp duy trì hoạt động của các thiết bị quan trọng khi mất điện.
The backup generator helps keep essential devices running during a power outage.
Ghi chú dùng từ máy phát điện dự phòng
Máy phát điện dự phòng là thiết bị dự phòng để cung cấp điện tạm thời. Các từ liên quan: generator (máy phát điện), inverter (bộ biến tần), power outage (mất điện).
Video minh hoạ máy phát điện dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy phát điện dự phòng
Câu hỏi thường gặp về "máy phát điện dự phòng"
Máy phát điện dự phòng tiếng Anh là gì?
Máy phát điện dự phòng tiếng Anh là "backup generator" (danh từ), nghĩa là: Máy phát điện dự phòng là thiết bị cung cấp điện tạm thời khi nguồn điện chính bị mất.
"backup generator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backup generator" nghĩa tiếng Việt là "máy phát điện dự phòng". Máy phát điện dự phòng là thiết bị dự phòng để cung cấp điện tạm thời.
Phát âm "backup generator" như thế nào?
"backup generator" có phiên âm IPA /ˈbæˌkʌp ˈʤɛnəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backup generator"?
We bought a backup generator to use during power outages. — Chúng tôi đã mua một máy phát điện dự phòng để sử dụng trong trường hợp mất điện.