Tiếng Việt
Hàng dự phòng tiếng Anh là gì?
hàng dự phòng tiếng Anh là Backup goods /ˈbækʌp ɡʊdz/. Hàng dự phòng là các sản phẩm hoặc hàng hóa dự trữ để sử dụng trong trường hợp hàng chính bị thiếu hoặc hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Backup goods
Ví dụ câu với hàng dự phòng / Backup goods
- 1
Chúng tôi luôn giữ một lượng hàng dự phòng để đảm bảo không bị gián đoạn trong sản xuất.
We always keep a stock of backup goods to ensure uninterrupted production.
- 2
Hàng dự phòng giúp công ty duy trì hoạt động khi gặp sự cố về nguồn cung cấp.
Backup goods help the company maintain operations during supply disruptions.
Ghi chú dùng từ hàng dự phòng
Hàng dự phòng là một phần quan trọng trong quản lý tồn kho, giúp giảm thiểu rủi ro. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inventory' (hàng tồn kho), 'safety stock' (dự trữ an toàn), và 'contingency plan' (kế hoạch dự phòng).
Video minh hoạ hàng dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng dự phòng
Câu hỏi thường gặp về "hàng dự phòng"
Hàng dự phòng tiếng Anh là gì?
Hàng dự phòng tiếng Anh là "Backup goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng dự phòng là các sản phẩm hoặc hàng hóa dự trữ để sử dụng trong trường hợp hàng chính bị thiếu hoặc hỏng.
"Backup goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Backup goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng dự phòng". Hàng dự phòng là một phần quan trọng trong quản lý tồn kho, giúp giảm thiểu rủi ro.
Phát âm "Backup goods" như thế nào?
"Backup goods" có phiên âm IPA /ˈbækʌp ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Backup goods"?
We always keep a stock of backup goods to ensure uninterrupted production. — Chúng tôi luôn giữ một lượng hàng dự phòng để đảm bảo không bị gián đoạn trong sản xuất.