The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vay tín chấp tiếng Anh là gì?

vay tín chấp tiếng Anh là unsecured loan /ˌʌnsɪˈkjʊrd loʊn/. Khoản vay không cần tài sản đảm bảo, dựa trên uy tín của người vay.

Hình minh hoạ "vay tín chấp" tiếng Anh là "unsecured loan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unsecured loan

Danh từ
/ˌʌnsɪˈkjʊrd loʊn/

Ví dụ câu với vay tín chấp / unsecured loan

  1. 1

    Anh ấy đã vay tiền qua vay tín chấp để mua xe.

    He took out an unsecured loan to buy a car.

  2. 2

    Vay tín chấp thường có lãi suất cao hơn vay có tài sản đảm bảo.

    Unsecured loans usually have higher interest rates than secured loans.

Ghi chú dùng từ vay tín chấp

Vay tín chấp là loại vay không cần tài sản đảm bảo, khác với vay có tài sản đảm bảo như thế chấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'loan' (vay), 'interest rate' (lãi suất), 'collateral' (tài sản đảm bảo).

Video minh hoạ vay tín chấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vay tín chấp

Câu hỏi thường gặp về "vay tín chấp"

Vay tín chấp tiếng Anh là gì?

Vay tín chấp tiếng Anh là "unsecured loan" (danh từ), nghĩa là: Khoản vay không cần tài sản đảm bảo, dựa trên uy tín của người vay.

"unsecured loan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unsecured loan" nghĩa tiếng Việt là "vay tín chấp". Vay tín chấp là loại vay không cần tài sản đảm bảo, khác với vay có tài sản đảm bảo như thế chấp.

Phát âm "unsecured loan" như thế nào?

"unsecured loan" có phiên âm IPA /ˌʌnsɪˈkjʊrd loʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unsecured loan"?

He took out an unsecured loan to buy a car. — Anh ấy đã vay tiền qua vay tín chấp để mua xe.