The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vệ sinh máy lạnh tiếng Anh là gì?

vệ sinh máy lạnh tiếng Anh là air conditioning hygiene /ɛr kənˈdɪʃənɪŋ ˈhaɪˌʤin/. Việc làm sạch và bảo trì hệ thống điều hòa không khí để đảm bảo vệ sinh và hoạt động hiệu quả.

Hình minh hoạ "vệ sinh máy lạnh" tiếng Anh là "air conditioning hygiene"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

air conditioning hygiene

Danh từ
/ɛr kənˈdɪʃənɪŋ ˈhaɪˌʤin/

Ví dụ câu với vệ sinh máy lạnh / air conditioning hygiene

  1. 1

    It is important to regularly perform air conditioning hygiene to prevent mold growth.

    Việc vệ sinh máy lạnh định kỳ giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc.

  2. 2

    Professional air conditioning hygiene can extend the lifespan of the unit.

    Vệ sinh máy lạnh chuyên nghiệp có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Ghi chú dùng từ vệ sinh máy lạnh

Vệ sinh máy lạnh liên quan đến việc làm sạch hệ thống điều hòa không khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'filter' (bộ lọc), 'maintenance' (bảo trì), và 'mold' (nấm mốc).

Video minh hoạ vệ sinh máy lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vệ sinh máy lạnh

Câu hỏi thường gặp về "vệ sinh máy lạnh"

Vệ sinh máy lạnh tiếng Anh là gì?

Vệ sinh máy lạnh tiếng Anh là "air conditioning hygiene" (danh từ), nghĩa là: Việc làm sạch và bảo trì hệ thống điều hòa không khí để đảm bảo vệ sinh và hoạt động hiệu quả.

"air conditioning hygiene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"air conditioning hygiene" nghĩa tiếng Việt là "vệ sinh máy lạnh". Vệ sinh máy lạnh liên quan đến việc làm sạch hệ thống điều hòa không khí.

Phát âm "air conditioning hygiene" như thế nào?

"air conditioning hygiene" có phiên âm IPA /ɛr kənˈdɪʃənɪŋ ˈhaɪˌʤin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "air conditioning hygiene"?

Việc vệ sinh máy lạnh định kỳ giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc. — It is important to regularly perform air conditioning hygiene to prevent mold growth.