Tiếng Việt
Vệ sinh máy giặt tiếng Anh là gì?
vệ sinh máy giặt tiếng Anh là clean the washing machine /kliːn ðə ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/. Làm sạch máy giặt để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn, duy trì hiệu quả hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clean the washing machine
Ví dụ câu với vệ sinh máy giặt / clean the washing machine
- 1
Bạn nên vệ sinh máy giặt mỗi tháng một lần để giữ cho quần áo luôn sạch sẽ.
You should clean the washing machine once a month to keep your clothes fresh.
- 2
Việc vệ sinh máy giặt giúp ngăn ngừa mùi hôi và cặn bẩn tích tụ.
Cleaning the washing machine helps prevent odors and buildup of dirt.
Ghi chú dùng từ vệ sinh máy giặt
Vệ sinh máy giặt là quá trình làm sạch thiết bị giặt quần áo để duy trì hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan: 'maintenance' (bảo trì), 'detergent' (chất tẩy rửa), 'drain' (ống xả).
Video minh hoạ vệ sinh máy giặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vệ sinh máy giặt
Câu hỏi thường gặp về "vệ sinh máy giặt"
Vệ sinh máy giặt tiếng Anh là gì?
Vệ sinh máy giặt tiếng Anh là "clean the washing machine" (cụm từ), nghĩa là: Làm sạch máy giặt để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn, duy trì hiệu quả hoạt động.
"clean the washing machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clean the washing machine" nghĩa tiếng Việt là "vệ sinh máy giặt". Vệ sinh máy giặt là quá trình làm sạch thiết bị giặt quần áo để duy trì hiệu quả.
Phát âm "clean the washing machine" như thế nào?
"clean the washing machine" có phiên âm IPA /kliːn ðə ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clean the washing machine"?
You should clean the washing machine once a month to keep your clothes fresh. — Bạn nên vệ sinh máy giặt mỗi tháng một lần để giữ cho quần áo luôn sạch sẽ.