The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vệ sinh cá nhân tiếng Anh là gì?

vệ sinh cá nhân tiếng Anh là personal hygiene /ˈpɜrsɪnɪl ˈhaɪˌʤin/. Việc duy trì sạch sẽ cá nhân để giữ gìn sức khỏe và phòng tránh bệnh tật.

Hình minh hoạ "vệ sinh cá nhân" tiếng Anh là "personal hygiene"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal hygiene

Danh từ
/ˈpɜrsɪnɪl ˈhaɪˌʤin/

Ví dụ câu với vệ sinh cá nhân / personal hygiene

  1. 1

    Việc rửa tay thường xuyên là một phần của vệ sinh cá nhân.

    Washing hands regularly is part of personal hygiene.

  2. 2

    Vệ sinh cá nhân đúng cách giúp ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm.

    Proper personal hygiene helps prevent communicable diseases.

Ghi chú dùng từ vệ sinh cá nhân

Vệ sinh cá nhân liên quan đến việc giữ gìn sạch sẽ cơ thể, như rửa mặt, đánh răng, tắm rửa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hygiene' (sức khỏe), 'cleanliness' (sự sạch sẽ), 'grooming' (chăm sóc bản thân).

Video minh hoạ vệ sinh cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vệ sinh cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "vệ sinh cá nhân"

Vệ sinh cá nhân tiếng Anh là gì?

Vệ sinh cá nhân tiếng Anh là "personal hygiene" (danh từ), nghĩa là: Việc duy trì sạch sẽ cá nhân để giữ gìn sức khỏe và phòng tránh bệnh tật.

"personal hygiene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal hygiene" nghĩa tiếng Việt là "vệ sinh cá nhân". Vệ sinh cá nhân liên quan đến việc giữ gìn sạch sẽ cơ thể, như rửa mặt, đánh răng, tắm rửa.

Phát âm "personal hygiene" như thế nào?

"personal hygiene" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈhaɪˌʤin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal hygiene"?

Washing hands regularly is part of personal hygiene. — Việc rửa tay thường xuyên là một phần của vệ sinh cá nhân.