Tiếng Việt
Vệ sinh công nghiệp tiếng Anh là gì?
vệ sinh công nghiệp tiếng Anh là industrial hygiene /ɪnˈdʌstriəl ˈhaɪˌʤin/. Lĩnh vực liên quan đến việc duy trì vệ sinh trong các môi trường công nghiệp để bảo vệ sức khỏe nhân viên và môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrial hygiene
Ví dụ câu với vệ sinh công nghiệp / industrial hygiene
- 1
Công ty đã đầu tư vào vệ sinh công nghiệp để đảm bảo an toàn cho nhân viên.
The company invested in industrial hygiene to ensure employee safety.
- 2
Vệ sinh công nghiệp giúp giảm thiểu các rủi ro về sức khỏe trong nhà máy.
Industrial hygiene helps minimize health risks in factories.
Ghi chú dùng từ vệ sinh công nghiệp
Vệ sinh công nghiệp là lĩnh vực quan trọng trong quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'safety' (an toàn), 'hazard' (nguy cơ), 'exposure' (tiếp xúc).
Video minh hoạ vệ sinh công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vệ sinh công nghiệp
- vệriparian
- sinhbirth
- nghiệpkarma
- vệ sinhhygiene
- công nghiệpindustry
- vệ sinh cá nhânpersonal hygiene
- Vòi xịt vệ sinhHygiene sprayer
- vệ sinh lao độngWorkplace hygiene
- vệ sinh máy giặtclean the washing machine
- vệ sinh máy lạnhair conditioning hygiene
- vệ sinh thực phẩmfood hygiene
- tình trạng vệ sinhHygiene condition
Câu hỏi thường gặp về "vệ sinh công nghiệp"
Vệ sinh công nghiệp tiếng Anh là gì?
Vệ sinh công nghiệp tiếng Anh là "industrial hygiene" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến việc duy trì vệ sinh trong các môi trường công nghiệp để bảo vệ sức khỏe nhân viên và môi trường.
"industrial hygiene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrial hygiene" nghĩa tiếng Việt là "vệ sinh công nghiệp". Vệ sinh công nghiệp là lĩnh vực quan trọng trong quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.
Phát âm "industrial hygiene" như thế nào?
"industrial hygiene" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstriəl ˈhaɪˌʤin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrial hygiene"?
The company invested in industrial hygiene to ensure employee safety. — Công ty đã đầu tư vào vệ sinh công nghiệp để đảm bảo an toàn cho nhân viên.