Tiếng Việt
Vết cắt tiếng Anh là gì?
vết cắt tiếng Anh là Cut /kʌt/. Chỗ bị cắt hoặc vết rạch trên bề mặt của vật thể hoặc cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cut
Ví dụ câu với vết cắt / Cut
- 1
Anh ấy bị vết cắt trên tay sau khi làm vườn.
He got a cut on his hand while gardening.
- 2
Cần xử lý vết cắt để tránh nhiễm trùng.
The cut needs to be treated to prevent infection.
Ghi chú dùng từ vết cắt
Vết cắt là một vết thương nhỏ do cắt hoặc rạch. Các từ liên quan gồm có 'scar' (vết sẹo), 'injury' (chấn thương), 'wound' (vết thương).
Video minh hoạ vết cắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết cắt
Câu hỏi thường gặp về "vết cắt"
Vết cắt tiếng Anh là gì?
Vết cắt tiếng Anh là "Cut" (danh từ), nghĩa là: Chỗ bị cắt hoặc vết rạch trên bề mặt của vật thể hoặc cơ thể.
"Cut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cut" nghĩa tiếng Việt là "vết cắt". Vết cắt là một vết thương nhỏ do cắt hoặc rạch.
Phát âm "Cut" như thế nào?
"Cut" có phiên âm IPA /kʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cut"?
He got a cut on his hand while gardening. — Anh ấy bị vết cắt trên tay sau khi làm vườn.