Tiếng Việt
Vết lõm tiếng Anh là gì?
vết lõm tiếng Anh là dent /dɛnt/. Vết lõm là một chỗ lõm xuống trên bề mặt của vật thể, thường do va đập hoặc áp lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dent
Ví dụ câu với vết lõm / dent
- 1
Ô tô bị va chạm và có một vết lõm lớn ở cửa.
The car was hit and has a large dent on the door.
- 2
Tôi cần sửa vết lõm trên bàn làm việc của mình.
I need to fix the dent on my work desk.
Ghi chú dùng từ vết lõm
Vết lõm thường xuất hiện trên kim loại hoặc nhựa do va đập. Các từ liên quan gồm 'indent' (lõm sâu hơn), 'dimple' (lõm nhỏ trên mặt), và 'dentist' (bác sĩ nha khoa, liên quan đến răng).
Video minh hoạ vết lõm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết lõm
Câu hỏi thường gặp về "vết lõm"
Vết lõm tiếng Anh là gì?
Vết lõm tiếng Anh là "dent" (danh từ), nghĩa là: Vết lõm là một chỗ lõm xuống trên bề mặt của vật thể, thường do va đập hoặc áp lực.
"dent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dent" nghĩa tiếng Việt là "vết lõm". Vết lõm thường xuất hiện trên kim loại hoặc nhựa do va đập.
Phát âm "dent" như thế nào?
"dent" có phiên âm IPA /dɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dent"?
The car was hit and has a large dent on the door. — Ô tô bị va chạm và có một vết lõm lớn ở cửa.