Tiếng Việt
Sẹo cong tiếng Anh là gì?
sẹo cong tiếng Anh là curved scar /kɜːvd skɑːr/. Vết sẹo có hình dạng cong hoặc uốn lượn trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curved scar
Ví dụ câu với sẹo cong / curved scar
- 1
Anh ấy có một vết sẹo cong trên mặt sau tai.
He has a curved scar on his face after the accident.
- 2
Cô ấy luôn che vết sẹo cong khi đi ra ngoài.
She always covers her curved scar when going out.
Ghi chú dùng từ sẹo cong
Sẹo cong là loại sẹo có hình dạng uốn lượn, thường do vết thương hoặc phẫu thuật để lại. Các từ liên quan: sẹo (scar), vết thương (wound), da (skin).
Video minh hoạ sẹo cong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sẹo cong
Câu hỏi thường gặp về "sẹo cong"
Sẹo cong tiếng Anh là gì?
Sẹo cong tiếng Anh là "curved scar" (danh từ), nghĩa là: Vết sẹo có hình dạng cong hoặc uốn lượn trên da.
"curved scar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curved scar" nghĩa tiếng Việt là "sẹo cong". Sẹo cong là loại sẹo có hình dạng uốn lượn, thường do vết thương hoặc phẫu thuật để lại.
Phát âm "curved scar" như thế nào?
"curved scar" có phiên âm IPA /kɜːvd skɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curved scar"?
He has a curved scar on his face after the accident. — Anh ấy có một vết sẹo cong trên mặt sau tai.