Tiếng Việt
Sẹo lõm tiếng Anh là gì?
sẹo lõm tiếng Anh là pitted scar /ˈpɪtɪd skɑːr/. Vết sẹo có chỗ lõm xuống trên da do tổn thương hoặc sẹo cũ để lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pitted scar
Ví dụ câu với sẹo lõm / pitted scar
- 1
He has a pitted scar on his cheek from the accident.
Anh ấy có một vết sẹo lõm trên má do tai nạn.
- 2
The pitted scar made her self-conscious about her appearance.
Vết sẹo lõm khiến cô ấy tự ti về ngoại hình.
Ghi chú dùng từ sẹo lõm
Sẹo lõm là loại sẹo có chỗ lõm xuống, thường do mụn hoặc chấn thương để lại. Các từ liên quan: 'scar' (vết sẹo), 'depression' (sự trũng xuống), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ sẹo lõm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sẹo lõm
Câu hỏi thường gặp về "sẹo lõm"
Sẹo lõm tiếng Anh là gì?
Sẹo lõm tiếng Anh là "pitted scar" (danh từ), nghĩa là: Vết sẹo có chỗ lõm xuống trên da do tổn thương hoặc sẹo cũ để lại.
"pitted scar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pitted scar" nghĩa tiếng Việt là "sẹo lõm". Sẹo lõm là loại sẹo có chỗ lõm xuống, thường do mụn hoặc chấn thương để lại.
Phát âm "pitted scar" như thế nào?
"pitted scar" có phiên âm IPA /ˈpɪtɪd skɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pitted scar"?
Anh ấy có một vết sẹo lõm trên má do tai nạn. — He has a pitted scar on his cheek from the accident.