Tiếng Việt
Xẹo tiếng Anh là gì?
xẹo tiếng Anh là Scar /skɑːr/. Vết sẹo là vết tích còn lại trên da hoặc mô sau khi lành vết thương hoặc phẫu thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scar
Ví dụ câu với xẹo / Scar
- 1
Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên mặt sau tai.
He has a small scar on his face after the accident.
- 2
Vết sẹo này đã mờ dần theo thời gian.
This scar has faded over time.
Ghi chú dùng từ xẹo
Xẹo là dấu vết để lại sau khi lành vết thương. Các từ liên quan: 'wound' (vết thương), 'injury' (chấn thương), 'healing' (lành vết).
Video minh hoạ xẹo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xẹo
Câu hỏi thường gặp về "xẹo"
Xẹo tiếng Anh là gì?
Xẹo tiếng Anh là "Scar" (danh từ), nghĩa là: Vết sẹo là vết tích còn lại trên da hoặc mô sau khi lành vết thương hoặc phẫu thuật.
"Scar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scar" nghĩa tiếng Việt là "xẹo". Xẹo là dấu vết để lại sau khi lành vết thương.
Phát âm "Scar" như thế nào?
"Scar" có phiên âm IPA /skɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scar"?
He has a small scar on his face after the accident. — Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên mặt sau tai.