Tiếng Việt
Kiểm soát viên ngân hàng tiếng Anh là gì?
kiểm soát viên ngân hàng tiếng Anh là bank controller /bæŋk kənˈtroʊlər/. Nhân viên phụ trách giám sát hoạt động ngân hàng để đảm bảo tuân thủ quy định và chính sách của ngân hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bank controller
Ví dụ câu với kiểm soát viên ngân hàng / bank controller
- 1
Ngân hàng đã thuê một kiểm soát viên ngân hàng mới để nâng cao hiệu quả kiểm tra nội bộ.
The bank hired a new bank controller to improve internal audits.
- 2
Kiểm soát viên ngân hàng phải theo dõi các giao dịch bất thường để phòng chống rửa tiền.
The bank controller must monitor suspicious transactions to prevent money laundering.
Ghi chú dùng từ kiểm soát viên ngân hàng
Kiểm soát viên ngân hàng là người đảm nhận vai trò giám sát hoạt động ngân hàng, đảm bảo tuân thủ quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'audit' (kiểm toán), 'compliance' (tuân thủ), 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ kiểm soát viên ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm soát viên ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "kiểm soát viên ngân hàng"
Kiểm soát viên ngân hàng tiếng Anh là gì?
Kiểm soát viên ngân hàng tiếng Anh là "bank controller" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách giám sát hoạt động ngân hàng để đảm bảo tuân thủ quy định và chính sách của ngân hàng.
"bank controller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bank controller" nghĩa tiếng Việt là "kiểm soát viên ngân hàng". Kiểm soát viên ngân hàng là người đảm nhận vai trò giám sát hoạt động ngân hàng, đảm bảo tuân thủ quy định.
Phát âm "bank controller" như thế nào?
"bank controller" có phiên âm IPA /bæŋk kənˈtroʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bank controller"?
The bank hired a new bank controller to improve internal audits. — Ngân hàng đã thuê một kiểm soát viên ngân hàng mới để nâng cao hiệu quả kiểm tra nội bộ.