Tiếng Việt
Tay cầm chơi game tiếng Anh là gì?
tay cầm chơi game tiếng Anh là Game controller /ɡeɪm kənˈtroʊlər/. Thiết bị dùng để điều khiển trò chơi điện tử, thường cầm tay hoặc đặt trên bàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Game controller
Ví dụ câu với tay cầm chơi game / Game controller
- 1
Tôi mua một tay cầm chơi game mới để chơi trên máy console.
I bought a new game controller to play on my console.
- 2
Tay cầm chơi game này có các nút nhấn nhạy và dễ sử dụng.
This game controller has responsive buttons and is easy to use.
Ghi chú dùng từ tay cầm chơi game
Tay cầm chơi game là thiết bị điều khiển trò chơi điện tử, liên quan đến các thuật ngữ như joystick (bàn đạp điều khiển), button (nút nhấn), và trigger (cần gạt).
Video minh hoạ tay cầm chơi game
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay cầm chơi game
Câu hỏi thường gặp về "tay cầm chơi game"
Tay cầm chơi game tiếng Anh là gì?
Tay cầm chơi game tiếng Anh là "Game controller" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để điều khiển trò chơi điện tử, thường cầm tay hoặc đặt trên bàn.
"Game controller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Game controller" nghĩa tiếng Việt là "tay cầm chơi game". Tay cầm chơi game là thiết bị điều khiển trò chơi điện tử, liên quan đến các thuật ngữ như joystick (bàn đạp điều khiển), button (nút nhấn), và trigger (cần gạt).
Phát âm "Game controller" như thế nào?
"Game controller" có phiên âm IPA /ɡeɪm kənˈtroʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Game controller"?
I bought a new game controller to play on my console. — Tôi mua một tay cầm chơi game mới để chơi trên máy console.