Tiếng Việt
Kinh tế vĩ mô tiếng Anh là gì?
kinh tế vĩ mô tiếng Anh là macroeconomics /ˌmækroʊɛkəˈnɑmɪks/. Ngành nghiên cứu về các hiện tượng kinh tế tổng thể của một quốc gia hoặc toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
macroeconomics
Ví dụ câu với kinh tế vĩ mô / macroeconomics
- 1
Kinh tế vĩ mô phân tích các xu hướng tăng trưởng và thất nghiệp.
Macroeconomics studies trends like growth and unemployment.
- 2
Chính sách kinh tế vĩ mô ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày.
Macroeconomic policies greatly impact daily life.
Ghi chú dùng từ kinh tế vĩ mô
Kinh tế vĩ mô liên quan đến các lĩnh vực như tăng trưởng, lạm phát, và thất nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'microeconomics' (Kinh tế vi mô), 'GDP' (Tổng sản phẩm quốc nội), 'inflation' (Lạm phát).
Video minh hoạ kinh tế vĩ mô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kinh tế vĩ mô
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế vĩ mô"
Kinh tế vĩ mô tiếng Anh là gì?
Kinh tế vĩ mô tiếng Anh là "macroeconomics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về các hiện tượng kinh tế tổng thể của một quốc gia hoặc toàn cầu.
"macroeconomics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"macroeconomics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế vĩ mô". Kinh tế vĩ mô liên quan đến các lĩnh vực như tăng trưởng, lạm phát, và thất nghiệp.
Phát âm "macroeconomics" như thế nào?
"macroeconomics" có phiên âm IPA /ˌmækroʊɛkəˈnɑmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "macroeconomics"?
Macroeconomics studies trends like growth and unemployment. — Kinh tế vĩ mô phân tích các xu hướng tăng trưởng và thất nghiệp.