The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vi phạm bản quyền tiếng Anh là gì?

vi phạm bản quyền tiếng Anh là copyright infringement /ˈkɑpiˌraɪt ɪnˈfrɪnʤmənt/. Hành vi vi phạm quyền tác giả, sao chép trái phép nội dung có bản quyền.

Hình minh hoạ "vi phạm bản quyền" tiếng Anh là "copyright infringement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

copyright infringement

Danh từ
/ˈkɑpiˌraɪt ɪnˈfrɪnʤmənt/

Ví dụ câu với vi phạm bản quyền / copyright infringement

  1. 1

    Vi phạm bản quyền có thể dẫn đến hình phạt pháp lý.

    Copyright infringement can lead to legal penalties.

  2. 2

    Cần cẩn thận để tránh vi phạm bản quyền khi sử dụng phần mềm.

    Be careful to avoid copyright infringement when using software.

Ghi chú dùng từ vi phạm bản quyền

Vi phạm bản quyền là hành động sao chép trái phép nội dung có bản quyền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'license' (giấy phép), 'intellectual property' (sở hữu trí tuệ), và 'plagiarism' ( đạo văn).

Video minh hoạ vi phạm bản quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vi phạm bản quyền

Câu hỏi thường gặp về "vi phạm bản quyền"

Vi phạm bản quyền tiếng Anh là gì?

Vi phạm bản quyền tiếng Anh là "copyright infringement" (danh từ), nghĩa là: Hành vi vi phạm quyền tác giả, sao chép trái phép nội dung có bản quyền.

"copyright infringement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"copyright infringement" nghĩa tiếng Việt là "vi phạm bản quyền". Vi phạm bản quyền là hành động sao chép trái phép nội dung có bản quyền.

Phát âm "copyright infringement" như thế nào?

"copyright infringement" có phiên âm IPA /ˈkɑpiˌraɪt ɪnˈfrɪnʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "copyright infringement"?

Copyright infringement can lead to legal penalties. — Vi phạm bản quyền có thể dẫn đến hình phạt pháp lý.