Tiếng Việt
Vị trí đắc địa tiếng Anh là gì?
vị trí đắc địa tiếng Anh là prime location /praɪm ləʊˈkeɪ.ʃən/. Vị trí đắc địa là nơi địa lý thuận lợi, thuận tiện cho sinh hoạt hoặc kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prime location
Ví dụ câu với vị trí đắc địa / prime location
- 1
Khách sạn nằm ở vị trí đắc địa của thành phố, thu hút nhiều du khách.
The hotel is located in a prime location of the city, attracting many tourists.
- 2
Nhà hàng này có vị trí đắc địa gần trung tâm thương mại.
This restaurant has a prime location near the shopping mall.
Ghi chú dùng từ vị trí đắc địa
Vị trí đắc địa chỉ nơi có địa thế thuận lợi, dễ tiếp cận. Các từ liên quan: 'location' (vị trí), 'central' (trung tâm), 'convenient' (thuận tiện).
Video minh hoạ vị trí đắc địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị trí đắc địa
Câu hỏi thường gặp về "vị trí đắc địa"
Vị trí đắc địa tiếng Anh là gì?
Vị trí đắc địa tiếng Anh là "prime location" (danh từ), nghĩa là: Vị trí đắc địa là nơi địa lý thuận lợi, thuận tiện cho sinh hoạt hoặc kinh doanh.
"prime location" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prime location" nghĩa tiếng Việt là "vị trí đắc địa". Vị trí đắc địa chỉ nơi có địa thế thuận lợi, dễ tiếp cận.
Phát âm "prime location" như thế nào?
"prime location" có phiên âm IPA /praɪm ləʊˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prime location"?
The hotel is located in a prime location of the city, attracting many tourists. — Khách sạn nằm ở vị trí đắc địa của thành phố, thu hút nhiều du khách.