The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vị trí địa lý tiếng Anh là gì?

vị trí địa lý tiếng Anh là geographical location /ˌʤiəˈgræfɪkəl loʊˈkeɪʃən/. Vị trí địa lý là vị trí của một địa điểm hoặc vùng trên bề mặt trái đất, thường dựa trên các đặc điểm địa lý như vĩ độ và kinh độ.

Hình minh hoạ "vị trí địa lý" tiếng Anh là "geographical location"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geographical location

Danh từ
/ˌʤiəˈgræfɪkəl loʊˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với vị trí địa lý / geographical location

  1. 1

    Vị trí địa lý của Hà Nội nằm ở phía Bắc Việt Nam.

    The geographical location of Paris is in the northern part of France.

  2. 2

    Vị trí địa lý ảnh hưởng lớn đến khí hậu của khu vực.

    The geographical location significantly affects the climate of the region.

Ghi chú dùng từ vị trí địa lý

Vị trí địa lý giúp xác định vị trí của một nơi trên bản đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'latitude' (vĩ độ), 'longitude' (kinh độ), và 'coordinates' (tọa độ).

Video minh hoạ vị trí địa lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vị trí địa lý

Câu hỏi thường gặp về "vị trí địa lý"

Vị trí địa lý tiếng Anh là gì?

Vị trí địa lý tiếng Anh là "geographical location" (danh từ), nghĩa là: Vị trí địa lý là vị trí của một địa điểm hoặc vùng trên bề mặt trái đất, thường dựa trên các đặc điểm địa lý như vĩ độ và kinh độ.

"geographical location" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geographical location" nghĩa tiếng Việt là "vị trí địa lý". Vị trí địa lý giúp xác định vị trí của một nơi trên bản đồ.

Phát âm "geographical location" như thế nào?

"geographical location" có phiên âm IPA /ˌʤiəˈgræfɪkəl loʊˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geographical location"?

The geographical location of Paris is in the northern part of France. — Vị trí địa lý của Hà Nội nằm ở phía Bắc Việt Nam.