Tiếng Việt
Chỗ bị đau tiếng Anh là gì?
chỗ bị đau tiếng Anh là location of a pain /loʊˈkeɪʃən ʌv ə peɪn/. Vị trí của cơn đau trên cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
location of a pain
Ví dụ câu với chỗ bị đau / location of a pain
- 1
Anh ấy cảm thấy đau ở chỗ bị đau sau khi chạy bộ.
He felt pain at the location of a pain after running.
- 2
Chuyên gia y tế hỏi về chỗ bị đau để chẩn đoán.
The healthcare professional asked about the location of a pain for diagnosis.
Ghi chú dùng từ chỗ bị đau
Chỗ bị đau đề cập đến vị trí cụ thể của cơn đau. Các từ liên quan: 'symptom' (triệu chứng), 'discomfort' (khó chịu), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ chỗ bị đau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ bị đau
Câu hỏi thường gặp về "chỗ bị đau"
Chỗ bị đau tiếng Anh là gì?
Chỗ bị đau tiếng Anh là "location of a pain" (danh từ), nghĩa là: Vị trí của cơn đau trên cơ thể.
"location of a pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"location of a pain" nghĩa tiếng Việt là "chỗ bị đau". Chỗ bị đau đề cập đến vị trí cụ thể của cơn đau.
Phát âm "location of a pain" như thế nào?
"location of a pain" có phiên âm IPA /loʊˈkeɪʃən ʌv ə peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "location of a pain"?
He felt pain at the location of a pain after running. — Anh ấy cảm thấy đau ở chỗ bị đau sau khi chạy bộ.