Tiếng Việt
Vị trí trung phong tiếng Anh là gì?
vị trí trung phong tiếng Anh là center position /ˈsɛntər pəˈzɪʃən/. Vị trí trung tâm hoặc chính giữa trong một hàng hoặc đội hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
center position
Ví dụ câu với vị trí trung phong / center position
- 1
Anh ấy chơi ở vị trí trung phong trong đội bóng.
He plays in the center position for the team.
- 2
Vị trí trung phong thường là nơi ghi bàn nhiều nhất.
The center position is usually where most goals are scored.
Ghi chú dùng từ vị trí trung phong
Vị trí trung phong là vị trí chính giữa trong đội hình, thường đảm nhiệm vai trò ghi bàn. Các từ liên quan gồm 'forward' (tiền đạo), 'striker' (tiền đạo chính), và 'midfielder' (tiền vệ trung tâm).
Video minh hoạ vị trí trung phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị trí trung phong
Câu hỏi thường gặp về "vị trí trung phong"
Vị trí trung phong tiếng Anh là gì?
Vị trí trung phong tiếng Anh là "center position" (danh từ), nghĩa là: Vị trí trung tâm hoặc chính giữa trong một hàng hoặc đội hình.
"center position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"center position" nghĩa tiếng Việt là "vị trí trung phong". Vị trí trung phong là vị trí chính giữa trong đội hình, thường đảm nhiệm vai trò ghi bàn.
Phát âm "center position" như thế nào?
"center position" có phiên âm IPA /ˈsɛntər pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "center position"?
He plays in the center position for the team. — Anh ấy chơi ở vị trí trung phong trong đội bóng.