Tiếng Việt
Việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt tiếng Anh là gì?
việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt tiếng Anh là early voting /ˈɜːrli ˈvoʊtɪŋ/. Việc cử tri vắng mặt bỏ phiếu trước ngày bầu cử chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
early voting
Ví dụ câu với việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt / early voting
- 1
Early voting giúp người dân có thể bỏ phiếu thuận tiện hơn.
Early voting allows voters to cast their ballots before Election Day.
- 2
Nhiều bang khuyến khích việc bỏ phiếu sớm để giảm tải cho ngày bầu cử.
Many states encourage early voting to ease the congestion on Election Day.
Ghi chú dùng từ việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt
Early voting là hình thức bỏ phiếu trước ngày chính thức, giúp cử tri không phải chờ đợi lâu. Các thuật ngữ liên quan: absentee ballot (phiếu vắng mặt), voting process (quá trình bỏ phiếu), voter turnout (tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu).
Video minh hoạ việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt
Câu hỏi thường gặp về "việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt"
Việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt tiếng Anh là gì?
Việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt tiếng Anh là "early voting" (danh từ), nghĩa là: Việc cử tri vắng mặt bỏ phiếu trước ngày bầu cử chính thức.
"early voting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"early voting" nghĩa tiếng Việt là "việc bỏ phiếu trước của cử tri vắng mặt". Early voting là hình thức bỏ phiếu trước ngày chính thức, giúp cử tri không phải chờ đợi lâu.
Phát âm "early voting" như thế nào?
"early voting" có phiên âm IPA /ˈɜːrli ˈvoʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "early voting"?
Early voting allows voters to cast their ballots before Election Day. — Early voting giúp người dân có thể bỏ phiếu thuận tiện hơn.